不勝今昔

bất thắng kim tích

Hán Việt: bất thắng kim tích

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thắng) + (kim) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不勝今昔 ùshèngjīnxī f.e. sigh at the vicissitudes of human life