不勝唏噓

bất thắng hí hư

Hán Việt: bất thắng hí hư

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thắng) + (hí) + (hư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不勝唏噓 ùshèngxīxū f.e. be very sad