不勝感謝 bù shēng gǎn xiè · bất thắng cảm tạ Hán Việt: bất thắng cảm tạ · Pinyin: bù shēng gǎn xiè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 勝 (thắng) + 感 (cảm) + 謝 (tạ)Pinyinbù shēng gǎn xièHán Việtbất thắng cảm tạCấu tạo不 + 勝 + 感 + 謝 · bất + thắng + cảm + tạ nghĩa thành phần: bất + thắng + cảm + tạ