不勝杯酌 bù shèng bēi zhuó · bất thắng bôi chước Hán Việt: bất thắng bôi chước · Pinyin: bù shèng bēi zhuó Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 勝 (thắng) + 杯 (bôi) + 酌 (chước)Pinyinbù shèng bēi zhuóHán Việtbất thắng bôi chướcCấu tạo不 + 勝 + 杯 + 酌 · bất + thắng + bôi + chước nghĩa thành phần: bất + thắng + bôi + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不胜:经不起。比喻喝酒太多,为酒所困。