不勝榮幸

bất thắng vinh hạnh

Hán Việt: bất thắng vinh hạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thắng) + (vinh) + (hạnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不勝榮幸 ùshèngróngxìng f.e. be indebted for the honor of...