不能親近

bù néng qīn jìn bất năng thân cận

Hán Việt: bất năng thân cận · Pinyin: bù néng qīn jìn

Tổng quan

sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được, (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được, sự khó gần (người), sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được, sự khó nắm, sự khó hiểu

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (thân) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được, (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được, sự khó gần (người), sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được, sự khó nắm, sự khó hiểu