不能再生 bù néng zài shēng · bất năng tái sanh Hán Việt: bất năng tái sanh · Pinyin: bù néng zài shēng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 再 (tái) + 生 (sanh)Pinyinbù néng zài shēngHán Việtbất năng tái sanhCấu tạo不 + 能 + 再 + 生 · bất + năng + tái + sanh nghĩa thành phần: bất + năng + tái + sanh