不能回收 bù néng huí shōu · bất năng hồi thu Hán Việt: bất năng hồi thu · Pinyin: bù néng huí shōu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 回 (hồi) + 收 (thu)Pinyinbù néng huí shōuHán Việtbất năng hồi thuCấu tạo不 + 能 + 回 + 收 · bất + năng + hồi + thu nghĩa thành phần: bất + năng + hồi + thu