不能容物

bất năng dung vật

Hán Việt: bất năng dung vật

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (dung) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不能容物 ùnéngróngwù v.p. 1. cannot contain things 2. cannot tolerate people