不能想像

bù néng xiǎng xiàng bất năng tưởng tượng

Hán Việt: bất năng tưởng tượng · Pinyin: bù néng xiǎng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (tưởng) + (tượng)