不能挽救 bù néng wǎn jiù · bất năng vãn cứu Hán Việt: bất năng vãn cứu · Pinyin: bù néng wǎn jiù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 挽 (vãn) + 救 (cứu)Pinyinbù néng wǎn jiùHán Việtbất năng vãn cứuCấu tạo不 + 能 + 挽 + 救 · bất + năng + vãn + cứu nghĩa thành phần: bất + năng + vãn + cứu