不能接觸地 bất năng tiếp xúc địa Hán Việt: bất năng tiếp xúc địa Tổng quan không hiểu được, mơ hồ Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 地 (địa)Hán Việtbất năng tiếp xúc địaCấu tạo不 + 能 + 接 + 觸 + 地 · bất + năng + tiếp + xúc + địa nghĩa thành phần: bất + năng + tiếp + xúc + địa Nghĩa ViệtCihui không hiểu được, mơ hồ