不能推出 bù néng tuī chū · bất năng thôi xuất Hán Việt: bất năng thôi xuất · Pinyin: bù néng tuī chū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 推 (thôi) + 出 (xuất)Pinyinbù néng tuī chūHán Việtbất năng thôi xuấtCấu tạo不 + 能 + 推 + 出 · bất + năng + thôi + xuất nghĩa thành phần: bất + năng + thôi + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称推不出”。证明中论据和论题之间没有必然联系的逻辑错误。