不能欣賞 bất năng hân thưởng Hán Việt: bất năng hân thưởng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 欣 (hân) + 賞 (thưởng)Hán Việtbất năng hân thưởngCấu tạo不 + 能 + 欣 + 賞 · bất + năng + hân + thưởng nghĩa thành phần: bất + năng + hân + thưởng Nghĩa EngCihui not get thing out of