不能比較 bù néng bǐ jiào · bất năng bỉ giác Hán Việt: bất năng bỉ giác · Pinyin: bù néng bǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Pinyinbù néng bǐ jiàoHán Việtbất năng bỉ giácCấu tạo不 + 能 + 比 + 較 · bất + năng + bỉ + giác nghĩa thành phần: bất + năng + bỉ + giác