不能溶煉的
bất năng dong luyện đích
Hán Việt: bất năng dong luyện đích
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 溶 (dong) + 煉 (luyện) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui unsmeltable
Hán Việt: bất năng dong luyện đích
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 溶 (dong) + 煉 (luyện) + 的 (đích)