不能为力

bù néng wéi lì bất năng vi lực

Hán Việt: bất năng vi lực · Pinyin: bù néng wéi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (vi) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「無能為力」。見「無能為力」條。01.《兒女英雄傳》第三回:「如今託我在家照料,我雖不能為力,難道連一句話也不肯說不成?」<a name="莫能為力"> </a>