不能積分 bất năng tích phân Hán Việt: bất năng tích phân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 積 (tích) + 分 (phân)Hán Việtbất năng tích phânCấu tạo不 + 能 + 積 + 分 · bất + năng + tích + phân nghĩa thành phần: bất + năng + tích + phân Nghĩa EngCihui unintegrable