不能結婚 bù néng jié hūn · bất năng kết hôn Hán Việt: bất năng kết hôn · Pinyin: bù néng jié hūn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 結 (kết) + 婚 (hôn)Pinyinbù néng jié hūnHán Việtbất năng kết hônCấu tạo不 + 能 + 結 + 婚 · bất + năng + kết + hôn nghĩa thành phần: bất + năng + kết + hôn