不能自我 bất năng tự ngã Hán Việt: bất năng tự ngã Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 自 (tự) + 我 (ngã)Hán Việtbất năng tự ngãCấu tạo不 + 能 + 自 + 我 · bất + năng + tự + ngã nghĩa thành phần: bất + năng + tự + ngã Nghĩa EngCihui not oneself