不能讓與的
bất năng nhượng dữ đích
Hán Việt: bất năng nhượng dữ đích
Tổng quan
(pháp lý) không thể chuyển nhượng, không thể nhượng lại (tài sản)
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 讓 (nhượng) + 與 (dữ) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (pháp lý) không thể chuyển nhượng, không thể nhượng lại (tài sản)