不能證實的
bất năng chứng thật đích
Hán Việt: bất năng chứng thật đích
Tổng quan
không thể thẩm tra lại, không thể xác minh được, không thể thực hiện được (lời hứa...)
Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 證 (chứng) + 實 (thật) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể thẩm tra lại, không thể xác minh được, không thể thực hiện được (lời hứa...)