不能貫穿

bù néng guàn chuān bất năng quán xuyên

Hán Việt: bất năng quán xuyên · Pinyin: bù néng guàn chuān

Tổng quan

tính không thể qua được, tính không xuyên qua được, tính không thể dò được; tính không thể hiểu thấu được; tính không thể tiếp thu được; tính không thể lĩnh hội được, (vật lý) tính chắn

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (quán) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không thể qua được, tính không xuyên qua được, tính không thể dò được; tính không thể hiểu thấu được; tính không thể tiếp thu được; tính không thể lĩnh hội được, (vật lý) tính chắn