不能退避 bất năng thối tị Hán Việt: bất năng thối tị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 退 (thối) + 避 (tị)Hán Việtbất năng thối tịCấu tạo不 + 能 + 退 + 避 · bất + năng + thối + tị nghĩa thành phần: bất + năng + thối + tị Nghĩa EngCihui be in for it