不能防守 bù néng fáng shǒu · bất năng phòng thủ Hán Việt: bất năng phòng thủ · Pinyin: bù néng fáng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 防 (phòng) + 守 (thủ)Pinyinbù néng fáng shǒuHán Việtbất năng phòng thủCấu tạo不 + 能 + 防 + 守 · bất + năng + phòng + thủ nghĩa thành phần: bất + năng + phòng + thủ