不能飛的 bất năng phi đích Hán Việt: bất năng phi đích Tổng quan không bay được Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 飛 (phi) + 的 (đích)Hán Việtbất năng phi đíchCấu tạo不 + 能 + 飛 + 的 · bất + năng + phi + đích nghĩa thành phần: bất + năng + phi + đích Nghĩa ViệtCihui không bay được