不胫而驰
bất hĩnh nhi trì
Hán Việt: bất hĩnh nhi trì · Pinyin: bù jìng ér chí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不脛而走」。見「不脛而走」條。01.明.胡應麟《少室山房筆叢.卷二.經籍會通二》:「間以餘力游刃,發之乎詩若文。又以紙貴乎通邑大都,不脛而馳乎四裔之內。」<br>
Hán Việt: bất hĩnh nhi trì · Pinyin: bù jìng ér chí