不修边幅
bất tu biên phúc
Hán Việt: bất tu biên phúc · Pinyin: bù xiū biān fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容不講究衣飾儀容或不拘形式小節。《北齊.顏之推.顏氏家訓.序致》:「肆欲輕言,不脩邊幅。」《幼學瓊林.卷三.人事類》:「不脩邊幅,謂人不飾儀容。」也作「不修邊幅」。
Hán Việt: bất tu biên phúc · Pinyin: bù xiū biān fú