不腆之儀

bù tiǎn zhī yí bất thiển chi nghi

Hán Việt: bất thiển chi nghi · Pinyin: bù tiǎn zhī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiển) + (chi) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腆:丰厚;仪:礼物。不丰厚的礼物。旧时送礼的谦辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 腆丰厚;仪礼物。不丰厚的礼物。旧时送礼的谦辞。

Eng

  • Cihui 不腆之儀 ùtiǎnzhīyí n. <humb.> (my) small/negligible gift