不腆之敬

bất thiển chi kính

Hán Việt: bất thiển chi kính

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiển) + (chi) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不腆之敬 ùtiǎnzhījìng n. <humb.> a small gift