不腆之酒

bù tiǎn zhī jiǔ bất thiển chi tửu

Hán Việt: bất thiển chi tửu · Pinyin: bù tiǎn zhī jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiển) + (chi) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不腆:不丰厚。自谦之词,意思是不丰盛的酒席。