不自由的

bất tự do đích

Hán Việt: bất tự do đích

Tổng quan

bất tiện, không đủ tiện nghi, tẻ nhạt, buồn tẻ, bị bỏ rơi không ai an ủi

Cấu tạo: (bất) + (tự) + (do) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất tiện, không đủ tiện nghi, tẻ nhạt, buồn tẻ, bị bỏ rơi không ai an ủi