不致命的

bất trí mệnh đích

Hán Việt: bất trí mệnh đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 致 (trí) + 命 (mệnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gây chết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nonlethal

Eng

  • Cihui nonlethal

Từ liên quan

Gần nghĩa

不致热的 · 不致使 · 不致地 · 不致性 · 不致於 · 不致的