不致命的 bất trí mệnh đích Hán Việt: bất trí mệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 致 (trí) + 命 (mệnh) + 的 (đích)Hán Việtbất trí mệnh đíchCấu tạo不 + 致 + 命 + 的 · bất + trí + mệnh + đích nghĩa thành phần: bất + trí + mệnh + đích Nghĩa EngCihui nonlethal