不致热的 bất trí nhiệt đích Hán Việt: bất trí nhiệt đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 致 (trí) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích)Hán Việtbất trí nhiệt đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 致 + 熱 + 的 · bất + trí + nhiệt + đích nghĩa thành phần: bất + trí + nhiệt + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không sinh nhiệtMainlandKaggle Zh-Vi apyrogeneticEngCihui apyrogenetic Từ liên quan Gần nghĩa不致命的 · 不致使 · 不致地 · 不致性 · 不致於 · 不致的