不與人往來 bất dữ nhân vãng lai Hán Việt: bất dữ nhân vãng lai Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 與 (dữ) + 人 (nhân) + 往 (vãng) + 來 (lai)Hán Việtbất dữ nhân vãng laiCấu tạo不 + 與 + 人 + 往 + 來 · bất + dữ + nhân + vãng + lai nghĩa thành phần: bất + dữ + nhân + vãng + lai Nghĩa EngCihui keep oneself oneself