不良于行

bất lương vu hành

Hán Việt: bất lương vu hành

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 於 (vu) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó đi lại
  • Biên soạn v.p. have difficulty in walking

Eng

  • Cihui 不良於行 ùliángyúxíng v.p. have difficulty in walking

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 不良人 · 不良的 · 不良分子 · 不良反应 · 不良导体