不良分子
bất lương phân tử
Hán Việt: bất lương phân tử
Tổng quan
為非作歹、不守法律的人。如:「這公園內時常聚集一些不良分子。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phần tử xấu
- Biên soạn undesirables; scum
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為非作歹、不守法律的人。如:「這公園內時常聚集一些不良分子。」
Eng
- Cihui 不良分子 ùliáng fènzǐ n. undesirables; scum