不良分子

bất lương phân tử

Hán Việt: bất lương phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lương) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為非作歹、不守法律的人。如:「這公園內時常聚集一些不良分子。」

Eng

  • Cihui 不良分子 ùliáng fènzǐ n. undesirables; scum