不良反應 bù liáng fǎn yìng · bất lương phản ứng Hán Việt: bất lương phản ứng · Pinyin: bù liáng fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinbù liáng fǎn yìngHán Việtbất lương phản ứngCấu tạo不 + 良 + 反 + 應 · bất + lương + phản + ứng nghĩa thành phần: bất + lương + phản + ứng