不良品行 bất lương phẩm hành Hán Việt: bất lương phẩm hành Tổng quan như misbehaviour Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 品 (phẩm) + 行 (hành)Hán Việtbất lương phẩm hànhTừ loạidanhCấu tạo不 + 良 + 品 + 行 · bất + lương + phẩm + hành nghĩa thành phần: bất + lương + phẩm + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạnh kiểm xấuMainlandKaggle Zh-Vi misbehavior Từ liên quan Gần nghĩa不良倾向 · 不良少年 · 品行不端 · 品行方正 · 不良人 · 不良的 · 品行不良地 · 不良于行