不良影響 bất lương ảnh hưởng Hán Việt: bất lương ảnh hưởng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Hán Việtbất lương ảnh hưởngCấu tạo不 + 良 + 影 + 響 · bất + lương + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: bất + lương + ảnh + hưởng Nghĩa EngCihui 不良影響 ùliáng yǐngxiǎng n. harmful/adverse effects