不良循環 bất lương tuần hoàn Hán Việt: bất lương tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtbất lương tuần hoànCấu tạo不 + 良 + 循 + 環 · bất + lương + tuần + hoàn nghĩa thành phần: bất + lương + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui 不良循環 ùliáng xúnhuán n. vicious circle