不良角化 bất lương giác hóa Hán Việt: bất lương giác hóa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 角 (giác) + 化 (hóa)Hán Việtbất lương giác hóaCấu tạo不 + 良 + 角 + 化 · bất + lương + giác + hóa nghĩa thành phần: bất + lương + giác + hóa Nghĩa EngCihui dyskeratosis