不良貸款 bù liáng dài kuǎn · bất lương thải khoản Hán Việt: bất lương thải khoản · Pinyin: bù liáng dài kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Pinyinbù liáng dài kuǎnHán Việtbất lương thải khoảnCấu tạo不 + 良 + 貸 + 款 · bất + lương + thải + khoản nghĩa thành phần: bất + lương + thải + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指银行不能按期收回的贷款。