不良適應

bất lương thích ứng

Hán Việt: bất lương thích ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lương) + (thích) + (ứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個體表現出來的行為與社會行為常模不一致,且不能與大環境取得和諧的關係。

Eng

  • Cihui 不良適應 ùliáng shìyìng n. maladjustment