不獲善終 bất hoạch thiện chung Hán Việt: bất hoạch thiện chung Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 獲 (hoạch) + 善 (thiện) + 終 (chung)Hán Việtbất hoạch thiện chungCấu tạo不 + 獲 + 善 + 終 · bất + hoạch + thiện + chung nghĩa thành phần: bất + hoạch + thiện + chung Nghĩa EngCihui 不獲善終 ùhuòshànzhōng f.e. not be able to die a natural death