不落人後
bất lạc nhân hậu
Hán Việt: bất lạc nhân hậu · Pinyin: bù luò rén hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不落在别人的后面。形容人要强心盛,事事占先。
Eng
- Cihui 不落人後 ùluòrénhòu f.e. yield to none; not lag behind
Hán Việt: bất lạc nhân hậu · Pinyin: bù luò rén hòu