不落痕跡

bù luò hén jì bất lạc ngân tích

Hán Việt: bất lạc ngân tích · Pinyin: bù luò hén jì

Tổng quan

không để lại dấu vết | không sơ hở | chuyên nghiệp

Cấu tạo: (bất) + (lạc) + (ngân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không để lại dấu vết | không sơ hở | chuyên nghiệp

Eng

  • CC-CEDICT to leave no trace|seamless|professional
  • Cihui to leave no trace; seamless; professional