不落邊際

bù luò biān jì bất lạc biên tế

Hán Việt: bất lạc biên tế · Pinyin: bù luò biān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lạc) + (biên) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指挨不上边,无着落。