不兰迦叶 bất lan già diệp Hán Việt: bất lan già diệp Tổng quan bất lan ca-diếp (人名)外道之名。見富蘭那迦葉條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 兰 (lan) + 迦 (già) + 叶 (diệp)Hán Việtbất lan già diệpCấu tạo不 + 兰 + 迦 + 叶 · bất + lan + già + diệp nghĩa thành phần: bất + lan + già + diệp Nghĩa ViệtCihui bất lan ca-diếp (人名)外道之名。見富蘭那迦葉條。☸