不虔誠地 bất kiền thành địa Hán Việt: bất kiền thành địa Tổng quan bất kính, bất hiếu Cấu tạo: 不 (bất) + 虔 (kiền) + 誠 (thành) + 地 (địa)Hán Việtbất kiền thành địaCấu tạo不 + 虔 + 誠 + 地 · bất + kiền + thành + địa nghĩa thành phần: bất + kiền + thành + địa Nghĩa ViệtCihui bất kính, bất hiếu